Giải bài toán an ninh năng lượng trong bối cảnh tăng trưởng cao
Việt Nam đang đứng trước áp lực ngày càng lớn về bảo đảm an ninh năng lượng khi nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng cao, quá trình công nghiệp hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế tiếp tục được đẩy mạnh. Nhu cầu điện phục vụ sản xuất, kinh doanh và đời sống được dự báo tăng nhanh, trong khi yêu cầu chuyển đổi sang các nguồn năng lượng ít phát thải ngày càng rõ nét.
Theo dự báo của Viện Năng lượng (Bộ Công Thương), nhu cầu năng lượng cuối cùng của Việt Nam đến năm 2030 có thể đạt khoảng 110-122 triệu tấn dầu quy đổi và tăng lên 186-207 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2050. Riêng nhu cầu điện trong giai đoạn đến năm 2030 được dự báo tăng khoảng 10-12% mỗi năm.
Những con số này cho thấy quy mô thách thức trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng của nền kinh tế, đồng thời đặt ra yêu cầu phát triển hệ thống năng lượng có khả năng cung ứng ổn định, linh hoạt và thân thiện hơn với môi trường.

TS. Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam, Tổng Biên tập Tạp chí Năng lượng Sạch Việt Nam phát biểu khai mạc diễn đàn.
Tại Diễn đàn “Năng lượng sạch cho kỷ nguyên tăng trưởng mới”, tổ chức chiều 27/10 tại Hà Nội, TS. Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam (VCEA), Tổng Biên tập Tạp chí Năng lượng Sạch Việt Nam, nhấn mạnh: Năng lượng không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống mà còn quyết định năng lực cạnh tranh, khả năng thu hút đầu tư và dư địa phát triển của nền kinh tế.
Theo ông, mục tiêu trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045 và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đòi hỏi Việt Nam đổi mới mạnh mẽ mô hình tăng trưởng, gắn đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số với chuyển đổi xanh.
Trong tiến trình đó, năng lượng sạch cần được nhìn nhận như một động lực phát triển mới, thay vì chỉ là một lĩnh vực riêng của ngành năng lượng. Việc mở rộng các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi, sinh khối và các nguồn năng lượng mới không chỉ góp phần đa dạng hóa nguồn cung mà còn tạo cơ hội đầu tư, thúc đẩy đổi mới công nghệ và hình thành các ngành công nghiệp mới.
Tuy nhiên, phát triển năng lượng sạch không thể tách rời yêu cầu bảo đảm cung ứng đủ điện với chi phí hợp lý. Quá trình chuyển dịch cần được thực hiện đồng bộ với nâng cấp hạ tầng, cải thiện khả năng vận hành hệ thống điện, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và huy động nguồn vốn dài hạn.
Nhìn từ góc độ kinh tế vĩ mô, TS. Võ Trí Thành, nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM), phân tích mối liên hệ giữa năng lượng và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động địa chính trị. Theo ông, năng lượng, vốn và dữ liệu là những yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Vì vậy, bảo đảm an ninh năng lượng cần gắn với nâng cao tính tự chủ và năng lực phát triển của nền kinh tế.
Đa dạng hóa công nghệ, mở rộng không gian phát triển năng lượng sạch
Một trong những yêu cầu đặt ra hiện nay là không chỉ mở rộng quy mô các nguồn năng lượng tái tạo mà còn phát triển những công nghệ có khả năng đáp ứng nhu cầu của các ngành sản xuất khó giảm phát thải.
PGS.TS. Phạm Hoàng Lương, giảng viên cao cấp Đại học Bách khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch VCEA, cho rằng Việt Nam đang phải giải quyết đồng thời hai yêu cầu: đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng lớn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số và chuyển đổi cơ cấu nguồn cung theo hướng sạch hơn.
Trong bối cảnh đó, hydrogen sạch được đánh giá có tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khó giảm phát thải. Tuy nhiên, để đưa nguồn năng lượng này vào thực tiễn, Việt Nam còn phải giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến chi phí sản xuất, công nghệ, hạ tầng lưu trữ, vận chuyển và thị trường tiêu thụ.
Việc phát triển hydrogen sạch vì thế cần được triển khai theo lộ trình phù hợp, gắn nghiên cứu, thử nghiệm với khả năng ứng dụng thực tế và nhu cầu của doanh nghiệp. Cùng với đó, cần có cơ chế khuyến khích đầu tư, hỗ trợ phát triển hạ tầng và từng bước hình thành thị trường cho các sản phẩm năng lượng mới.
Theo đại diện Viện Năng lượng (Bộ Công Thương), bà Nguyễn Thị Thu Huyền, định hướng phát triển năng lượng trong thời gian tới cần kết hợp hài hòa giữa bảo đảm an ninh năng lượng, mở rộng năng lượng tái tạo và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện.
Đối với lĩnh vực công nghiệp, việc thúc đẩy sử dụng năng lượng hiệu quả, điện khí hóa và ứng dụng công nghệ phát thải thấp có ý nghĩa quan trọng trong giảm cường độ phát thải, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao trong thương mại quốc tế.
Thời gian qua, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện định hướng phát triển năng lượng thông qua việc điều chỉnh Quy hoạch điện VIII và ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây là những cơ sở quan trọng để tiếp tục phát triển cơ cấu nguồn năng lượng đa dạng, phù hợp với yêu cầu tăng trưởng và chuyển dịch xanh.

Quang cảnh diễn đàn
Khơi thông nguồn vốn, hoàn thiện thị trường năng lượng
Bên cạnh công nghệ và hạ tầng, nguồn lực tài chính và cơ chế thị trường được xem là những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với tiến độ chuyển dịch năng lượng sạch.
Tại phiên tọa đàm với chủ đề “Tháo gỡ điểm nghẽn phát triển nguồn lực và hoàn thiện thị trường thúc đẩy chuyển dịch năng lượng sạch tại Việt Nam”, các chuyên gia và đại diện doanh nghiệp tập trung phân tích những khó khăn trong huy động vốn, cơ chế đầu tư và tổ chức vận hành thị trường năng lượng.
Một trong những vấn đề được đặt ra là nhu cầu đa dạng hóa nguồn vốn, tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào các dự án năng lượng sạch. Đặc thù của lĩnh vực này là nhiều dự án có quy mô đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài và phụ thuộc vào tính ổn định của cơ chế chính sách. Vì vậy, môi trường đầu tư minh bạch, có khả năng dự báo và cơ chế phân chia rủi ro phù hợp sẽ góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.
Các ý kiến cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải hoàn thiện thị trường năng lượng theo hướng minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả; tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính. Khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn, cơ chế huy động vốn phù hợp và sự đồng bộ trong quy hoạch hạ tầng cần được quan tâm để bảo đảm các dự án có thể triển khai thuận lợi.